go game

go game

Two players sit at a wooden table, concentrating on a go game board.

Định nghĩa

Danh từ: "go game" một trò chơi trên bàn cờ dành cho hai người chơi, trong đó người chơi đặt các quân cờ (thường đá trắng đen) lên một lưới ô vuông; mục tiêu bao vây chiếm được quân cờ của đối thủ.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dành cả buổi chiều để chơi một ván cờ vây trên bàn gỗ.)
  • (Trò chơi cờ vây đòi hỏi tư duy chiến lược sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to master the go game": thành thạo trò chơi cờ vây.

    • After years of practice, he finally mastered the go game. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy đã thành thạo trò chơi cờ vây.)
  • "the rules of the go game": luật chơi của cờ vây.

    • Learning the rules of the go game is simple, but mastering it is difficult. (Học luật chơi cờ vây thì đơn giản, nhưng thành thạo thì khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Go (danh từ): tên gọi tắt của trò chơi cờ vây, thường được dùng thay cho "go game".

    • He is a professional go player. (Anh ấy một kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp.)
  • Go board (danh từ): bàn cờ vây.

    • The go board has a grid of 19x19 lines. (Bàn cờ vây lưới 19x19 đường kẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Weiqi (danh từ): tên gọi của cờ vây trong tiếng Trung Quốc.
  • Baduk (danh từ): tên gọi của cờ vây trong tiếng Hàn Quốc.
Các cụm từ liên quan
  • Go stone (danh từ): quân cờ vây.

    • Each player has 181 go stones of their color. (Mỗi người chơi 181 quân cờ vây cùng màu.)
  • Go tournament (danh từ): giải đấu cờ vây.

    • The international go tournament attracts players from around the world. (Giải đấu cờ vây quốc tế thu hút các kỳ thủ từ khắp nơi trên thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "to play a go game of life": chơi một ván cờ vây của cuộc đời (ẩn dụ về chiến lược sống).
    • He sees his career as a go game of life, where every move matters. (Anh ấy xem sự nghiệp của mình như một ván cờ vây của cuộc đời, nơi mỗi bước đi đều quan trọng.)